far and wide

far and wide

The news of the festival spread far and wide.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "far and wide" một cụm trạng từ cố định, có nghĩa khắp nơi, xa rộng, ở hoặc đến nhiều nơi khác nhau, bao gồm cả những vùng xa xôi. Cụm từ này nhấn mạnh sự bao phủ rộng lớn về mặt địa hoặc phạm vi ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đi khắp nơi xa xôi để tìm loài hoa quý hiếm đó.)
  • (Tin tức về chiến thắng lan truyền khắp nơi.)
  • (Mọi người đến từ khắp nơi xa gần để tham dự lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to search far and wide": tìm kiếm khắp nơi, rất kỹ lưỡng.

    • The police searched far and wide for the missing child. (Cảnh sát đã tìm kiếm khắp nơi để tìm đứa trẻ mất tích.)
  • "to be known far and wide": được biết đến rộng rãi, nổi tiếngnhiều nơi.

    • Her talent is known far and wide. (Tài năng của ấy được biết đến khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Far and near: (cụm từ tương tự) khắp nơi xa gần.
    • People came from far and near to see the parade. (Mọi người đến từ khắp nơi xa gần để xem cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Everywhere: khắp mọi nơi.
  • All over: khắp nơi, khắp cả.
  • Widely: rộng rãi, lan rộng.
  • Throughout: khắp, suốt (một khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "far and wide", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Spread far and wide: lan truyền khắp nơi. - The rumor spread far and wide before anyone could stop it. (Tin đồn lan truyền khắp nơi trước khi ai đó có thể ngăn chặn .)

Thành ngữ liên quan
  • Far and away: rõ ràng, chắc chắn (dùng để nhấn mạnh sự vượt trội).

    • She is far and away the best student in the class. ( ấy rõ ràng học sinh giỏi nhất lớp.)
  • By far: nhiều hơn hẳn, vượt trội.

    • This is by far the most interesting book I have ever read. (Đây chắc chắn cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)